STT Mã số DVHC Tỉnh / Tp trực thuộc trung ương Tỉnh gộp Trung tâm hành chính Khu vực Phường Đặc khu Tổng cấp xã Biển số xe
1 01 Thành phố Hà Nội Hoàn Kiếm Bắc Bộ: ĐBSH 51 75 126 29–33, 40
2 04 Tỉnh Cao Bằng Thục Phán Bắc Bộ: Đông Bắc Bộ 3 53 56 11
3 08 Tỉnh Tuyên Quang Hà Giang + Tuyên Quang Minh Xuân Bắc Bộ: Đông Bắc Bộ 7 117 124 22, 23
4 11 Tỉnh Điện Biên Điện Biên Phủ Bắc Bộ: Tây Bắc Bộ 3 42 45 27
5 12 Tỉnh Lai Châu Tân Phong Bắc Bộ: Tây Bắc Bộ 2 36 38 25
6 14 Tỉnh Sơn La Chiềng Cơi Bắc Bộ: Tây Bắc Bộ 8 67 75 26
7 15 Tỉnh Lào Cai Lào Cai + Yên Bái Yên Bái Bắc Bộ: Tây Bắc Bộ 10 89 99 21, 24
8 19 Tỉnh Thái Nguyên Bắc Kạn + Thái Nguyên Phan Đình Phùng Bắc Bộ: Đông Bắc Bộ 15 77 92 20, 97
9 20 Tỉnh Lạng Sơn Lương Văn Tri Bắc Bộ: Đông Bắc Bộ 4 61 65 12
10 22 Tỉnh Quảng Ninh Hạ Long Bắc Bộ: ĐBSH 30 22 2 54 14
11 24 Tỉnh Bắc Ninh Bắc Giang + Bắc Ninh Bắc Giang Bắc Bộ: ĐBSH 33 66 99 98, 99
12 25 Tỉnh Phú Thọ Hòa Bình + Vĩnh Phúc + Phú Thọ Việt Trì Bắc Bộ: Đông Bắc Bộ 15 133 148 19, 28, 88
13 31 Thành phố Hải Phòng Hải Dương + TP. Hải Phòng Hồng Bàng Bắc Bộ: ĐBSH 45 67 2 114 15, 16, 34
14 33 Tỉnh Hưng Yên Thái Bình + Hưng Yên Phố Hiến Bắc Bộ: ĐBSH 11 93 104 17, 89
15 37 Tỉnh Ninh Bình Hà Nam + Ninh Bình + Nam Định Hoa Lư Bắc Bộ: ĐBSH 32 97 129 18, 35, 90
16 38 Tỉnh Thanh Hóa Hạc Thành Trung Bộ: Bắc Trung Bộ 19 147 166 36
17 40 Tỉnh Nghệ An Trường Vinh Trung Bộ: Bắc Trung Bộ 11 119 130 37
18 42 Tỉnh Hà Tĩnh Thành Sen Trung Bộ: Bắc Trung Bộ 9 60 69 38
19 44 Tỉnh Quảng Trị Quảng Bình + Quảng Trị Đồng Hới Trung Bộ: Bắc Trung Bộ 8 69 1 78 73, 74
20 46 Thành phố Huế Thuận Hóa Trung Bộ: Bắc Trung Bộ 21 19 40 75
21 48 Thành phố Đà Nẵng Quảng Nam + TP. Đà Nẵng Hải Châu Trung Bộ: Nam Trung Bộ 23 70 1 94 43, 92
22 51 Tỉnh Quảng Ngãi Quảng Ngãi + Kon Tum Cẩm Thành Trung Bộ: Nam Trung Bộ 9 86 1 96 76, 82
23 52 Tỉnh Gia Lai Gia Lai + Bình Định Quy Nhơn Trung Bộ: Nam Trung Bộ 25 110 135 77, 81
24 56 Tỉnh Khánh Hòa Khánh Hòa + Ninh Thuận Nha Trang Trung Bộ: Nam Trung Bộ 16 48 1 65 79, 85
25 66 Tỉnh Đắk Lắk Phú Yên + Đắk Lắk Buôn Ma Thuột Trung Bộ: Nam Trung Bộ 14 88 102 47, 78
26 68 Tỉnh Lâm Đồng Đắk Nông + Lâm Đồng + Bình Thuận Xuân Hương – Đà Lạt Trung Bộ: Nam Trung Bộ 20 103 1 124 48, 49, 86
27 75 Tỉnh Đồng Nai Bình Phước + Đồng Nai Trấn Biên Nam Bộ: Đông Nam Bộ 23 72 95 39, 60, 93
28 79 Thành phố Hồ Chí Minh Bình Dương + TPHCM + Bà Rịa - Vũng Tàu Sài Gòn Nam Bộ: Đông Nam Bộ 113 54 1 168 41, 50–59, 61, 72
29 80 Tỉnh Tây Ninh Long An + Tây Ninh Long An Nam Bộ: Đông Nam Bộ 14 82 96 62, 70
30 82 Tỉnh Đồng Tháp Tiền Giang + Đồng Tháp Mỹ Tho Nam Bộ: ĐBSCL 20 82 102 63, 66
31 86 Tỉnh Vĩnh Long Bến Tre + Vĩnh Long + Trà Vinh Rạch Giá Nam Bộ: ĐBSCL 19 105 124 64, 71, 84
32 91 Tỉnh An Giang Kiên Giang + An Giang Long Châu Nam Bộ: ĐBSCL 14 85 3 102 67, 68
33 92 Thành phố Cần Thơ Sóc Trăng + Hậu Giang + TP. Cần Thơ Ninh Kiều Nam Bộ: ĐBSCL 31 72 103 65, 83, 95
34 96 Tỉnh Cà Mau Bạc Liêu + Cà Mau Tân Thành Nam Bộ: ĐBSCL 9 55 64 69, 94
Chat Facebook
Chat Messenger (8h - 20h)
Chat Zalo
Chat Zalo (7h - 22h)
Gọi điện thoại
088.966.1617 (6h - 23h)
Gọi ngay

Gọi ngay

Đặt lịch hẹn

Đăng ký Demo

Zalo Chat

Zalo Chat

Chat Face

Chat Face